nữ giáo viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ làm nghề dạy học: "nữ giáo viên" là danh từ chỉ một người phụ nữ có chuyên môn, được đào tạo và có nhiệm vụ giảng dạy, giáo dục học sinh, sinh viên tại các cơ sở giáo dục như trường mầm non, tiểu học, trung học, hoặc các trung tâm.
- Từ chỉ nghề nghiệp có tính phân biệt giới tính: Từ này nhấn mạnh giới tính nữ của người hành nghề giáo viên, thường được dùng khi cần làm rõ hoặc trong các văn bản chính thức có yêu cầu phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy là một nữ giáo viên tận tâm của trường tiểu học. (She is a dedicated female teacher at the primary school.)
- Hội nghị tôn vinh những nữ giáo viên xuất sắc trong năm. (The conference honors outstanding female teachers of the year.)
- Nhà trường cần tuyển thêm nữ giáo viên mầm non. (The school needs to recruit more female kindergarten teachers.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong trang trọng hoặc hành chính: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản quy định, thông báo tuyển dụng, hoặc báo cáo thống kê khi cần số liệu chi tiết theo giới tính.
- Tỷ lệ nữ giáo viên trong trường đạt 75%. (The proportion of female teachers in the school is 75%.)
- Khi nhấn mạnh đóng góp hoặc phẩm chất đặc trưng: Đôi khi được dùng để làm nổi bật vai trò, cống hiến hoặc những phẩm chất được cho là gắn liền với nữ giới trong nghề dạy học, như sự dịu dàng, kiên nhẫn.
- Sự ân cần của nữ giáo viên chủ nhiệm đã an ủi học sinh rất nhiều. (The homeroom female teacher's attentiveness comforted the students greatly.)
Biến thể và từ gần giống
- Giáo viên nữ: Cách nói khác với trật tự từ khác, cùng nghĩa với "nữ giáo viên". "Giáo viên" là từ chính, "nữ" bổ sung ý nghĩa.
- Đội ngũ giáo viên nữ của trường rất hùng hậu. (The school's team of female teachers is very large.)
- Cô giáo: Từ thông dụng, thân mật hơn, dùng để gọi hoặc chỉ một nữ giáo viên cụ thể.
- Em rất yêu quý cô giáo chủ nhiệm. (I really love my homeroom teacher.)
- Giảng viên nữ: Dùng cho bậc giáo dục đại học, cao đẳng.
- Vị giảng viên nữ đó nghiên cứu rất sâu về lịch sử. (That female lecturer does very in-depth research on history.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà giáo nữ: Cách gọi trang trọng, tôn vinh nghề nghiệp.
- Cô giáo: Như đã nêu ở trên, từ thân mật, phổ biến.
Từ trái nghĩa
- Nam giáo viên: Người đàn ông làm nghề dạy học.
- Trường có cả nam giáo viên lẫn nữ giáo viên. (The school has both male teachers and female teachers.)
Lưu ý sử dụng
- Trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp thông thường, từ "cô giáo" hoặc thậm chí "giáo viên" (khi ngữ cảnh đã rõ) được dùng phổ biến hơn. "Nữ giáo viên" thường được dùng khi cần thông tin phân biệt giới tính một cách rõ ràng.
- Xu hướng ngôn ngữ hiện đại đôi khi tránh việc nhấn mạnh không cần thiết vào giới tính của nghề nghiệp, trừ khi thực sự cần thiết cho thông tin.